giày kinh

Học thuật
Thân thiện
giày kinh

Một vị quan mặc áo dài đang đi đôi giày kinh màu đen.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại giày của quan lại thời phong kiến Việt Nam xưa: "Giày kinh" một loại giày đặc trưng dành cho tầng lớp quan lại, thường được làm thủ công với đế bằng gỗ vông, mũi giày ngắn được trang trí bằng đường thêu tinh xảo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong bảo tàng trưng bày đôi giày kinh của một vị quan triều Nguyễn. (Trong bảo tàng trưng bày đôi giày kinh của một vị quan triều Nguyễn.)
    • Trang phục truyền thống của các vị quan thường đi kèm với đôi giày kinh. (Trang phục truyền thống của các vị quan thường đi kèm với đôi giày kinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mang giày kinh": mang ý nghĩa tượng trưng cho việc giữ một chức vụ quan trọng trong bộ máy quan lại phong kiến.
    • Ông ấy đã mang giày kinh suốt ba mươi năm phụng sự triều đình. (Ông ấy đã mang giày kinh suốt ba mươi năm phụng sự triều đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Guốc kinh (danh từ): Một tên gọi khác của "giày kinh", cùng chỉ một loại giày dành cho quan lại.
    • Bộ sưu tập cổ vật bao gồm cả guốc kinh mũ cánh chuồn. (Bộ sưu tập cổ vật bao gồm cả guốc kinh mũ cánh chuồn.)
Từ đồng nghĩa
  • Hài: Một loại giày cổ truyền khác, thường nhẹ mềm hơn, có thể dùng cho cả nam nữ, không chỉ dành riêng cho quan lại.
  • Guốc mộc: Chỉ chung các loại guốc làm bằng gỗ, nhưng không nhất thiết hình dáng ý nghĩa trang trọng như giày kinh.
Lưu ý về ngữ nghĩa
  • Từ cổ, ít dùng: "Giày kinh" một từ cổ, chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, bảo tàng hoặc khi nói về trang phục truyền thống của quan lại Việt Nam thời phong kiến. Ngày nay, từ này ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
giày kinh

Một vị quan mặc áo dài đang đi đôi giày kinh màu đen.

  1. Cg. Guốc kinh. Giày của bọn quan lại xưa, đế bằng gỗ vông, mũi ngắn thêu.

Từ chứa "giày kinh"